Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胆石

sỏi mật

Gợi ý

Xem thêm

胆石症

bệnh sỏi mật

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

胆嚢炎-無石

viêm túi mật không do sỏi

胆嚢結石症

bệnh sỏi túi mật

総胆管結石症

sỏi ống mật chủ

Chi tiết từ

胆石

「たんせき」
danh từ
sỏi mật
Mazii Dict
Ví dụ:
たんせきようかいりょうほう胆石溶解療法tansekiyoukairyouhou
Phương pháp trị liệu tiêu hủy sỏi mật.
たいがいしょうげきはたんせきはさいじゅつ体外衝撃波胆石破砕術taigaishougekihatansekihasaijutsu
Kỹ thuật làm vỡ sỏi mật bằng sóng gây sốc ngoài cơ thể. .