Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胆礬

chalcanthit

Gợi ý

Xem thêm

明礬

phèn; phèn chua

緑礬

melanterite sunfat: feso₄ · 7h₂o)

皓礬

tráng kẽm sulfate heptahydrate; axit sunfuric trắng

礬水

dung dịch được làm bằng cách hòa tan mirabilit trong nước và trộn với keo; dùng đễ xử lý giấy washi; dung dịch được làm bằng cách hòa tan mirabilit trong nước và trộn with keo; dùng đễ xử lý giấy washi

赤礬

bieberit

Chi tiết từ

胆礬

「たんぱん たんばん」
danh từ
chalcanthit (là một khoáng chất sunfat hòa tan trong nước có màu xanh lam-xanh lá cây đậm đặc CuSO₄ · 5H₂O)
Mazii Dict