Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

背を向ける

để giả vờ không thấy ; để quay một có tiếp tục lùi lại

Gợi ý

Xem thêm

背中を向ける

quay lưng lại

背向

khoảng giữa; khu lưng

向背

một có thái độ; trạng thái những quan hệ

顔を背ける

ngoảnh mặt đi; quay mặt đi

目を背ける

tránh mặt; làm ngơ

Chi tiết từ

背を向ける

「せをむける」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
để giả vờ không thấy (xem); để quay một có tiếp tục lùi lại
Mazii Dict