Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

背中

lưng; sau lưng; mặt trái; lưng; sống lưng

Gợi ý

Xem thêm

背中を出す

để trần lưng; vạch áo cho người xem lưng

背中が痛い

đau lưng

背中を休み

nghỉ lưng

背中の痛み

chứng đau lưng

背中を流す

kì lưng

Chi tiết từ

背中

「せなか」
lưng
sau lưng; mặt trái; lưng
sống lưng
Mazii Dict
Ví dụ:
背中にまだ 〜 痛みがあった。
Lưng vẫn còn đau nhói. .
せなか背中senaka がgaすこ少suko しshiいた痛ita むmu 。.
Tôi hơi đau lưng.
せなか背中senaka がgaいた痛ita くku てteし死shi にni そso うu だda 。.
Lưng tôi đang giết chết tôi.
背中にまだ 〜 痛みがあった。
Lưng vẫn còn đau nhói. .
せなか背中senaka がgaすこ少suko しshiいた痛ita むmu 。.
Tôi hơi đau lưng.
せなか背中senaka がgaいた痛ita くku てteし死shi にni そso うu だda 。.
Lưng tôi đang giết chết tôi.
ま曲ma がga ったttaせなか背中senaka
lưng gù
せなかむ背中向senakamu けke るru
quay người đi .