Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

背

BỐI, BỘI

後

HẬU, HẤU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

背

Hán Việt:

BỐI, BỘI

Kun:

せ せい そむ.く そむ.ける

On:

ハイ

Số nét:

9

Nghĩa:

1. lưng; phía sau VD: 背筋 (cột sống), 背面 (mặt sau) 2. chiều cao; vóc dáng VD: 背丈 (chiều cao cơ thể), 上背 (vóc người) 3. quay lưng; phản bội; làm trái VD: 背信 (phản bội), 背徳 (trái đạo đức)
Ví dụ:

背 [ せい]

lưng .

背く [ そむく]

bội phản

背丈 [ せたけ]

chiều cao cơ thể

上背 [うわぜい]

vóc người

背中 [ せなか]

lưng

中背 [ ちゅうぜい]

chiều cao trung bình .

背信 [ はいしん]

bội tín

側背 [がわせ]

sườn

光背 [こうはい]

quầng (mặt trăng

刀背 [ とうはい]

sống dao; sống gươm; sống đao .

背反 [はいはん]

gây phẫn nộ

背嚢 [はいのう]

ba lô