Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胎便

phân su

Gợi ý

Xem thêm

胎便吸引症候群

hội chứng hít phân su

びん培

cấy phân

胎

dạ con; tử cung

便便と

nhàn rỗi

便

sự thuận tiện; thuận tiện

Chi tiết từ

胎便

「たいべん」
danh từ
phân su
Mazii Dict
Ví dụ:
しんせいじ新生児shinseiji はhaつうじょう通常tsuujou 、,せいごすうじかんいない生後数時間以内seigosuujikan'inai にniたいべん胎便taiben をwoはいしゅつ排出haishutsu しshi まma すsu 。.
Trẻ sơ sinh thường bài tiết phân su trong vòng vài giờ sau khi sinh.