Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胞胚

phôi nang

Gợi ý

Xem thêm

胞胚腔

blastocoel; blastocoele

植物体細胞胚形成技術

kỹ thuật tạo phôi soma thực vật

胚盤胞

phôi nang

胚幹細胞

tế bào gốc phôi

胚細胞腫

u tế bào mầm tinh

Chi tiết từ

胞胚

「ほうはい」
danh từ
phôi nang
Mazii Dict
Ví dụ:
ほうはい胞胚houhai はha 、,じゅせいらん受精卵juseiran がgaぶんかつ分割bunkatsu をwoく繰ku りriかえ返kae しshi たtaあと後ato にniけいせい形成keisei さsa れre まma すsu 。.
Phôi nang được hình thành sau khi trứng đã thụ tinh trải qua quá trình phân chia liên tục.