Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胡麻すり

kẻ nịnh hót; người nịnh hót; người a dua; xu nịnh; kẻ xu nịnh

Gợi ý

Xem thêm

胡麻

cây vừng; vừng

胡麻磨り

kẻ nịnh hót; người nịnh hót; người a dua; xu nịnh; kẻ xu nịnh

擂り胡麻

hạt vừng xay

白胡麻

cây vừng trắng thấy

新胡麻

hạt vừng mới thu hoạch

Chi tiết từ

胡麻すり

「ごますり」
danh từ
kẻ nịnh hót,người nịnh hót,người a dua,xu nịnh,kẻ xu nịnh
Mazii Dict
Ví dụ:
 ごgo まma すsu りriびょう病byou
bệnh a dua (nịnh hót, xu nịnh)
 ごgo まma すsu りri でde 〜~ をwoて手te にniい入i れre るru
có được cái gì nhờ nịnh hót