Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胴元

người quản lý; quản đốc; giám đốc; người trông nom; người nội trợ

Gợi ý

Xem thêm

胴

cơ thể

元元

trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu

胴部

phần thân

胴長

bộ quần áo cao su dài đến ngực dùng để lội nước

輪胴

than tròn; dài 4-5cm

Chi tiết từ

胴元

「どうもと」
danh từ
người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ
Mazii Dict