Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胸に抱く

ấp ủ

Gợi ý

Xem thêm

心に抱く

cưu mang

抱く

bao trùm; bế; ôm; ấp; ôm ấp; bồng; bồng bế; hoài bão; trùm; choàng

胸を抱きしめる

ôm ấp

胸に畳む

giữ bí mật trong tim tim

胸に一物

âm mưu; mưu đồ; sự bày mưu lập kế; sự mưu toan; kế hoạch bí mật

Chi tiết từ

胸に抱く

「むねいだく」
ấp ủ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((きぼう希望kibou ・/おも思omo いiでとう出等detou )) をwoむね胸mune にniいだ抱ida くku
ấp ủ (hy vọng, kỷ niệm) .