Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胸をときめかす

làm cho trái tim ai đó rung động

Gợi ý

Xem thêm

胸を抱きしめる

ôm ấp

胸を痛める

làm đau lòng

胸を出す

việc luyện tập với đàn em

胸を貸す

đóng vai đối thủ của người có kỹ năng kém hơn để họ tập luyện

めをとおす

đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu; ngâm; bình; đúng nhịp điệu; nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một; nhìn lướt; đọc lướt; để truyền đi; quét

Chi tiết từ

胸をときめかす

「むねをときめかす」
cụm từ, động từ godan (-su)
làm cho trái tim ai đó rung động
Mazii Dict