Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胸算用

tính toán vào một có cái đầu; tính toán trong đầu; dự tính; ước tính thầm; tính cua trong lỗ

Gợi ý

Xem thêm

算用

tính toán; sự tính toán

じつよう書 じつようしょ

sách hướng dẫn sử dụng; sách kiến thức về 1 lĩnh vực trong đời sống

皮算用

việc xây dựng nhiều kế hoạch mà bao gồm những việc chưa xảy ra ở thực tế

未払費用 みはらいひよう

.+ thương mục trong tài khoản của một công ty được ghi như một khoản nợ của các dịch vụ đã sử dụng nhưng chưa được thanh toán

算用数字

chữ số ả rập như; chữ số ả rập

Chi tiết từ

胸算用

「むなざんよう むねざんよう」
danh từ, động từ suru
tính toán vào một có cái đầu
tính toán trong đầu; dự tính; ước tính thầm; tính cua trong lỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
りえき利益rieki がga どdo れre くku らra いiで出de るru かkaむねざんよう胸算用munezan'you すsu るru 。.
Tôi đang tính toán thầm trong đầu xem lợi nhuận sẽ ra khoảng bao nhiêu.