Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胸部

ngực; vùng ngực; vùng ngực; ngực

Gợi ý

Xem thêm

胸部サポーター

băng bảo vệ ngực

頭胸部

phần đầu ngực

胸部外科

giải phẫu ngực

胸部疾患

bệnh ngực; các bệnh ở vùng ngực

胸部腫瘍

khối u ở ngực

Chi tiết từ

胸部

「きょうぶ」
danh từ, tính từ đuôi no
ngực; vùng ngực
vùng ngực
ngực
Mazii Dict
Ví dụ:
からだ体karada のnoうしろがわ後側ushirogawa かka らraまえがわ前側maegawa にniむ向mu かka ってtteきょうぶ胸部kyoubu XXせんしゃしん線写真senshashin をwoさつえい撮影satsuei すsu るru
chụp ảnh tia X quang ngực từ phía sau cơ thể ra phía trước
きょうぶ胸部kyoubu にniするど鋭surudo いiいた痛ita みmi をwoかん感kan じji るru
cảm thấy nhói đau trong ngực
しょくどうがい食道外shokudougai のnoきょうぶ胸部kyoubu でde
ở phần ngoài thực quản
きょうぶ胸部kyoubu にniするど鋭surudo いiいた痛ita みmi をwoかん感kan じji るru
cảm thấy nhói đau trong ngực