Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

能くする

hay làm

Gợi ý

Xem thêm

能弁する

khéo nói

能く

giỏi; đẹp; hay; hoàn toàn; hết sức; rất; kĩ; cẩn thận; đầy đủ; lại còn có thể; lại còn; thường hay; thường xuyên; hơi một tý là; sự giỏi giang; cái đẹp; cái hay; sự kĩ càng; sự cẩn thận; sự đầy đủ

不可能を可能にする

biến điều không thể thành có thể; hoàn thành điều không thể

才能ある

đắc lực

能

hiệu lực; hiệu quả; kịch nô; năng lực; tài năng; bản lĩnh

Chi tiết từ

能くする

「よくする」
động từ suru
hay làm.
Mazii Dict