Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

脅す

bắt nạt; dọa nạt; dọa dẫm; hăm dọa; đe doạ; doạ...

Gợi ý

Xem thêm

脅かす

đe doạ; dọa; dọa nạt

脅

doạ; đe doạ; hăm doạ; buộc; ép; ép buộc

脅迫する

bức hiếp; dọa dẫm

脅やかす

doạ; đe doạ; hăm doạ; buộc; ép; ép buộc

脅威

sự uy hiếp; nguy cơ; mối đe doạ; mối nguy hiểm; uy hiếp; đe doạ

Chi tiết từ

脅す

「おどす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bắt nạt; dọa nạt; dọa dẫm; hăm dọa
đe doạ; doạ...(làm gì)
Mazii Dict
Ví dụ:
 ナna イi フfu でde ((ひと人hito )) をwoおど脅odo すsu
hăm dọa người khác bằng dao
 ((ひと人hito )) のnoかお顔kao をwoなぐ殴nagu るru とtoい言i ってtteおど脅odo すsu
dọa nạt người khác bằng cách đe dọa đấm vào mặt
 〜~ をwoつか使tsuka ってtte ((ひと人hito )) をwoおど脅odo すsu
sử dụng cái gì để hăm dọa người khác
 チchi ンn ピpi ラra はhaわたし私watashi をwoころ殺koro すsu ぞzo とtoおど脅odo しshi たta 。.
Gã du côn đã dọa giết tôi.