Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

脚

chân; phần trụ đỡ; phần giá đỡ

Gợi ý

Xem thêm

脚伸縮脚立

bậc kê thang

一脚/三脚

một chân/ba chân

三脚脚立

thang gấp 3 chân

脚立用オプション脚カバー

lót chân thang gấp

三脚/一脚用ケース

hộp đựng chân máy ba chân/ một chân

Chi tiết từ

脚

「あし きゃく」
danh từ
chân
phần trụ đỡ; phần giá đỡ
chân
phần trụ đỡ; phần giá đỡ
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha マma ラra ソso ンn をwoはし走hashi るru たta めme にni 、,まいにちきゃくりょく毎日脚力mainichikyakuryoku をwoきた鍛kita えe てte いi るru 。.
Anh ấy rèn luyện sức mạnh đôi chân mỗi ngày để chạy marathon.
さんきゃく山脚sankyaku
chân núi
さんきゃく三脚sankyaku
giá đỡ ba chân (cho máy ảnh)