Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

とう党tou をwoりだつ離脱ridatsu すsu るru
ra khỏi Đảng
しょくば職場shokuba をwoりだつ離脱ridatsu すsu るru
thôi việc
とうせき党籍touseki をwoりだつ離脱ridatsu すsu るru
dời khỏi Đảng/thoát li khỏi Đảng/khai trừ khỏi Đảng .
しゃかい社会shakai かka らraりだつ離脱ridatsu すsu るru
xa rời cuộc sống xã hội .
たこく他国takoku のnoしはい支配shihai をwoだっ脱da すsu るru
thoát khỏi sự khống chế của nước khác