Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

脱分化

sự biệt hoá ngược

Gợi ý

Xem thêm

細胞脱分化

phân biệt tế bào

脱分極

sự khử cực

分化

sự chuyên môn hoá; sự chuyên khoa; sự chuyên hoá; phân hoá

さん尖弁いつだつ

sa van ba lá

脱施設化

giải tán bệnh nhân và đóng cửa bệnh viện

Chi tiết từ

脱分化

「だつぶんか」
danh từ, động từ suru
sự biệt hoá ngược
Mazii Dict
Ví dụ:
ぶんか分化bunka しshi たtaさいぼう細胞saibou がgaみぶんか未分化mibunka なnaさいぼう細胞saibou にni なna るruかてい過程katei をwo 『“だつぶんか脱分化datsubunka 』” とto いi いi まma すsu 。.
Quá trình mà các tế bào đã biệt hóa trở thành tế bào chưa biệt hóa được gọi là "sự biệt hóa ngược".