Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

腋生

sinh ra ở nách

Gợi ý

Xem thêm

腋下

nách

縫腋

quần áo với một mặt khâu; áo choàng có cổ tròn

腋毛

lông lách

腋臭

chứng hôi nách; mùi hôi nách

腋窩

nách; hố nách

Chi tiết từ

腋生

「えきせい」
danh từ, động từ suru
sinh ra ở nách (cây)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoしょくぶつ植物shokubutsu はhaえきせい腋生ekisei のnoはな花hana をwo つtsu けke るru 。.
Loài thực vật này ra hoa từ nách lá.