Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

腕章

dải băng quấn quanh tay làm dấu hiệu; vòng cổ tay

腕章/帽章

huy hiệu cánh tay/ huy hiệu mũ

腕を返す

kỹ thuật nâng khuỷu tay của cánh tay chèn vào nách đối phương sang một bên

章を改める

để bắt đầu một chương mới

腕章/バッジ/ヘルメット用ステッカー

nhãn dán cho cánh tay/ huy hiệu/ nhãn dán cho mũ bảo hiểm

Chi tiết từ