Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

はら腹hara がgaくだ降kuda るru 。.
Bị đau bụng đi ngoài.
ふくこうないしょうがい腹腔内傷害fukukounaishougai
vết thương sâu bên trong phủ tạng
はらじょうし腹上死harajoushi すsu るru
chết khi đang giao hợp .
はら腹hara がgaへ減he ったtta 。.
Tôi đói!
はら腹hara がga 〜~ にni なna るru 。.
Bụng sôi òng ọc.
はらいっぱい腹一杯haraippai のnoりょう量ryou
no căng rốn
はらいっぱいた腹一杯食haraippaita べbe たta
no rồi
はら腹hara をwoた立ta てte るru なna 。.
Đừng nổi điên.
はら腹hara がgaつ突tsu っ ぱ張pa るru
bụng đau tức
はらいた腹痛haraita がgaおさ収osa まma るru
Bị đau bụng
はらいた腹痛haraita にniくる苦kuru しshi むmu
Khổ sở với bệnh đau bụng
ふくまく腹膜fukumaku のnoりょうせいしゅよう良性腫瘍ryouseishuyou
Khối u lành tính ở màng bụng
はら腹hara がga がga ぶbu がga ぶbu だda
bục ọc ạch quá .
ふくこうきょうしゅじゅつきかい腹腔鏡手術器械fukukoukyoushujutsukikai
Máy soi ổ bụng .
はら腹hara をwoた立ta てte なna いi でde 。.
Đừng tức giận!
ふくこうきょうしゅじゅつしゅぎ腹腔鏡手術手技fukukoukyoushujutsushugi
Kỹ thuật soi ổ bụng
はらいた腹痛haraita がga あa りri まma すsu 。.
Tôi bị đau bao tử.
ふくぶ腹部fukubu にniすい水sui がga たta まma るru 。.
Dịch tích tụ trong khoang bụng.
はら腹hara をwoわ割wa ってtteはな話hana そso うu 。.
Hãy đặt tất cả các thẻ trên bàn.
ふくまく腹膜fukumaku のnoこうほう後方kouhou にni あa るru
Sau màng bụng .