Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

腹を割って

thẳng thắn; trung thực

Gợi ý

Xem thêm

腹を割って話す

nói chuyện thẳng thắn

腹を割る

thẳng thắn; bỏ tất cả sự giả vờ

割腹

sự mổ bụng; moi ruột

原価を割って

ở bên dưới giá

腹を立てる

buồn bực; căm tức; giận dữ; hờn dỗi; hờn giận; nóng giận; nóng mặt; phát phiền; tức bực; tức tối

Chi tiết từ

腹を割って

「はらをわって」
thẳng thắn, trung thực
Mazii Dict