Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

腹切り

mổ bụng

Gợi ý

Xem thêm

切腹

sự mổ bụng tự sát; sự mổ bụng moi ruột

腹切

mổ bụng tự sát

自腹を切る

thanh toán bằng tiền của riêng bạn

下り腹

như diarrhoea; bệnh ỉa chảy

腹変り

anh em cùng cha khác mẹ hay cùng mẹ khác cha

Chi tiết từ

腹切り

「はらきり」
danh từ, động từ suru
mổ bụng.
Mazii Dict