Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

膨れる

bành trướng; to lên; phồng ra; phễnh ra

Gợi ý

Xem thêm

着膨れる

để mặc dày đặc

物言わねば腹膨る

không nói thì sẽ càng cảm thấy nặng nề trong lòng

膨れ

sưng tấy; phồng rộp

膨れ上がる

sưng lên

膨張する

bành; bành trướng

Chi tiết từ

膨れる

「ふくれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
bành trướng; to lên; phồng ra; phễnh ra
Mazii Dict
Ví dụ:
会員が 1, 000 名にふくれた.
Số hội viên đã tăng lên đến 1, 000 người.
かれ彼kare はha おoなか腹naka がga ふfu くku れre るru まma でdeた食ta べbe たta ..
Anh ta ăn cho đến khi bụng to phồng ra/ phễnh ra