Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

膰

[ひもろぎ]
〔古くは「ひもろき」〕
(1)神事をとりおこなう際, 臨時に神を招請するため, 室内や庭に立てた榊(サカキ)。 しめ縄を張って神聖なところとする。 古くは, 祭りなどの際に, 周囲に常磐木(トキワギ)を植えて神座とした場所をいい, のちには神社をもいう。 神座。 ひぼろぎ。 《神籬》「神なびに~立てていはへども/万葉2657」
(2)神にそなえる米・餅・肉などの供物。 ひぼろぎ。 ひぼろけ。 ひもろけ。 《胙・膰》