Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

舗装する

tráng nhựa đường; rải nhựa đường

Gợi ý

Xem thêm

石を舗装する

rải đá

砕石を舗装する

rải đá dăm

舗装

bề mặt cứng của một con đường; mặt đường lát

未舗装

chưa trải nhựa

舗装靴

giày bảo hộ công trường

Chi tiết từ

舗装する

「ほそうする」
tráng nhựa đường; rải nhựa đường
Mazii Dict
Ví dụ:
ほそう舗装hosou さsa れre たtaゆうほどう遊歩道yuuhodou のno あa るruこうえん公園kouen をwoつく造tsuku るru
Xây dựng công viên với những lối đi được lát nhựa đường
しゃどう車道shadou をwoほそう舗装hosou すsu るru
Rải nhựa cho đường đi xe cộ .