Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

舞う

cuộn; nhảy múa; xao động; xao xuyến

Gợi ý

Xem thêm

舞を舞う

nhảy múa; khiêu vũ

振舞う

cư xử tiếp đãi; hành xử

仕舞う

cất đi; đưa vào

見舞う

đi thăm; ập đến; tấn công; kiểm tra

目が舞う

hoa mắt

Chi tiết từ

舞う

「まう」
động từ godan (-u), nội động từ
cuộn
nhảy múa
xao động; xao xuyến
Mazii Dict
Ví dụ:
こ木ko のnoは葉ha がgaうず渦uzu をwo なna しshiま舞ma ってtte いi たta ..
lá cây bị cuộn vào thành vòng tròn.
 ((ひと人hito )) のnoあし足ashi がga リri ンn グgu にniま舞ma うu
Cuộn chân thành vòng tròn
かんき歓喜kanki にniま舞ma うu
Nhảy lên vì vui sướng
 まma いi をwoま舞ma うu
Biểu diễn một điệu nhảy
かぜ風kaze にniま舞ma うu
gió xao động .