Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

舞台装置

sự bài trí sân khấu

Gợi ý

Xem thêm

舞台衣装

những trang phục

舞台

bệ; đài; sân khấu

前舞台

sân khấu có tấm chắn rộng

本舞台

giai đoạn chính; nơi công công

初舞台

lần trình diễn đầu tiên; sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng

Chi tiết từ

舞台装置

「ぶたいそうち」
danh từ, tính từ đuôi no
sự bài trí sân khấu
Mazii Dict
Ví dụ:
ぶたいそうち舞台装置butaisouchi をwoか変ka えe るru
thay đổi bài trí sân khấu.
ぶたいそうち舞台装置butaisouchi をwoく組ku みmiた立ta てte るru のno にniはんにち半日hannichi かka かka るru
mất nửa ngày để bài trí sân khấu. .