Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

舞妓

tiền thân geisha; vũ nữ; nữ vũ công; cô đào nhảy

Gợi ý

Xem thêm

芸舞妓

kỹ nữ

妓

geisha

芸妓

vũ nữ nhật

娼妓

gái bán hoa; gái mại dâm

妓生

kỹ nữ triều tiên

Chi tiết từ

舞妓

「ぶぎ まいこ」
danh từ
tiền thân geisha
vũ nữ; nữ vũ công; cô đào nhảy
Mazii Dict
Ví dụ:
あいきょうべに愛敬紅aikyoubeni はhaまいこ舞妓maiko のnoけしょう化粧keshou にniか欠ka かka せse なna いi 。.
Son môi aikyobeni là thứ không thể thiếu trong trang điểm của maiko.