Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

舞踊劇

vũ kịch

Gợi ý

Xem thêm

舞踊

vũ điệu; sự nhảy múa; vũ khúc

舞踊家

người nhảy múa; diễn viên múa; vũ nữ

舞踊団

nhảy đoàn

舞台劇

kịch sân khấu

歌舞伎舞踊

điệu nhảy trong kịch kabuki

Chi tiết từ

舞踊劇

「ぶようげき」
danh từ
vũ kịch
Mazii Dict
Ví dụ:
 イi ンn ドdoぶようげき舞踊劇buyougeki のnoて手te やyaゆび指yubi をwoうご動ugo かka しshi てteつく作tsuku るruかた型kata
hình thức tạo ra những chuyển động của tay và ngón tay của vũ kịch Ấn Độ. .