Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

舟橋

cầu phao; cầu nổi; cầu phao; cầu thuyền

Gợi ý

Xem thêm

橋脚舟

bài xì lát; phà; thuyền phao; bông tông

舟

tàu; thuyền

橋

cầu; cầu não

箱舟

con thuyền

舟券

vé đặt cược đua thuyền; vé cá cược đua thuyền; vé đặt cược đua thuyền máy

Chi tiết từ

舟橋

「しゅうきょう ふなばし ふなはし」
danh từ
cầu phao, cầu nổi
cầu phao, cầu nổi
cầu phao; cầu thuyền
Mazii Dict
Ví dụ:
かわ川kawa にniふなはし舟橋funahashi をwoか架ka けke てteぐんたい軍隊guntai をwoわた渡wata らra せse るru 。.
Bắc một chiếc cầu phao qua sông để cho quân đội đi qua.