Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

航続

tuần biển; bay

Gợi ý

Xem thêm

航続力

khả năng tàu chạy hay máy bay bay liên tục chỉ với một lần đổ nhiên liệu

航続距離

cự ly tối đa mà xe có thể đi được khi đổ xe đầy bình rồi

航続時間

sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại; sự kéo dài

続航

việc tiếp tục chèo thuyền; việc giữ vững lộ trình; tiếp tục cuộc hành trình

続続

liên tiếp; một sau khi khác

Chi tiết từ

航続

「こうぞく」
danh từ, động từ suru
tuần biển; bay
Mazii Dict