Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

船内

trên tàu

Gợi ý

Xem thêm

船内通信装置

thiết bị liên lạc trên tàu

船内通話装置

hệ thống thông tin liên lạc

内航船

tàu nội địa

船用船

tàu chuyên dùng

内内

bên trong; bí mật; riêng tư; không chính thức

Chi tiết từ

船内

「せんない」
danh từ, tính từ đuôi no
trên tàu
Mazii Dict
Ví dụ:
せんない船内sennai にni はhaこんらん混乱konran のno あa とto はhaすこ少suko しshi もmo なna かka ったtta 。.
Không có dấu hiệu mất trật tự nào trên tàu.