Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

花客

khách đi ngắm hoa đào; nhóm người đi ngắm hoa đào; khách hàng

Gợi ý

Xem thêm

客

người khách; khách

次客

vị khách tiếp theo

客先

khách hàng

客用

đồ dùng dành cho khách

客星

ngôi sao khách; hiện tượng ngôi sao lạ xuất hiện rồi biến mất

Chi tiết từ

花客

「かきゃく かかく」
danh từ
khách đi ngắm hoa đào, nhóm người đi ngắm hoa đào; khách hàng
Mazii Dict