Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

花形

hình hoa; nhân vật nổi tiếng; ngôi sao

Gợi ý

Xem thêm

花形株

kho đại chúng

花形役者

diễn viên được yêu thích; ngôi sao

花芽形成

sự hình thành chồi nụ hoa

散形花序

chuỗi hoa phân nhánh

複散形花序

cụm hoa hình tán hợp chất

Chi tiết từ

花形

「かけい はながた」
danh từ, tính từ đuôi no
hình hoa
nhân vật nổi tiếng, ngôi sao
hình hoa
Mazii Dict
Ví dụ:
はながたぼうしょうはんのう花形帽章反応hanagataboushouhannou
Phản ứng với việc thưởng huy hiệu hình bông hoa. .