Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

花火

pháo bông; pháo hoa

Gợi ý

Xem thêm

花火師

thợ làm pháo hoa

ロケット花火

pháo hoa tên lửa

鼠花火

vòng pháo hoa nhỏ

花火大会

màn hình pháo thăng thiên; firework màn hình

花火線香

pháo hoa nhỏ cầm tay

Chi tiết từ

花火

「はなび」
pháo bông
pháo hoa.
Mazii Dict
Ví dụ:
はなび花火hanabi がgaみ見mi えe るru !!
Tôi thấy pháo hoa!
はなび花火hanabi がgaなつ夏natsu のnoよぞら夜空yozora をwoいろど彩irodo ったtta 。.
Pháo hoa nhuộm rực bầu trời đêm mùa hè. .
はなび花火hanabi がgaしほうはっぽう四方八方shihouhappou でde あa げge らra れre たta 。.
Pháo hoa được bắn ra tứ phía.