Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

茶室

phòng uống trà

Gợi ý

Xem thêm

喫茶室

phòng trà; phòng cà phê

草庵風茶室

quán trà mộc mạc làm từ một túp lều tranh

茶茶

gián đoạn; ngắt

茶

chè; trà; trà

室

gian phòng; sao thất; hầm; nhà kính; kho lạnh; kho lưu trữ; hang động; hang đá; nơi ở của nhà sư; tịnh xá; nhà hầm; phòng tường bao

Chi tiết từ

茶室

「ちゃしつ」
danh từ
phòng uống trà
Mazii Dict
Ví dụ:
く組ku みmiた立ta てteしき式shiki のnoちゃしつ茶室chashitsu
loại phòng trà tạm thời/loại phòng trà được dùng tạm thời
ちゃしつ茶室chashitsu をwoこふう古風kofuu なnaようしき様式youshiki にniせっけい設計sekkei すsu るru
có một phòng trà được thiết kế theo đúng phong cách truyền thống/cổ truyền .