Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

茶碗

bát; bát ăn; cái chén; chén chè; tách trà; chén trà

Gợi ý

Xem thêm

お茶碗

chén trà; bát trà; tách trà

楽茶碗

tách trà đất nung thủ công

飯茶碗

bát cơm

茶飲み茶碗

tách uống trà

茶碗蒸し

món chawan mushi

Chi tiết từ

茶碗

「ちゃわん」
danh từ
bát
bát ăn
cái chén
chén chè
tách trà.
chén trà
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゃわん茶碗chawan をwoみぎて右手migite でdeも持mo ちchiひだりて左手hidarite のnoて手te のno ひhi らra にniの乗no せse るru
nâng cốc trà lên bằng tay phải và đặt vào lòng bàn tay trái
せんれん洗練senren さsa れre たta釉薬釉薬釉薬 がga かka かka ったttaてんもくちゃわん天目茶碗tenmokuchawan
bát uống trà tenmoku làm bằng gốm tráng men ngọc