Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

茶船

thuyền nhỏ dùng để vận chuyển trên sông; sà lan; thuyền dùng để bốc dỡ hàng hóa từ thuyền lớn neo đậu; thuyền có mui dùng để chèo thuyền trên sông; thuyền nhỏ bán thức ăn và đồ uống trên sông

Gợi ý

Xem thêm

茶茶

gián đoạn; ngắt

茶

chè; trà; trà

滅茶苦茶

vô lý; ngu xuẩn; ngớ ngẩn; buồn cười; lố bịch; quá mức; thừa; quá thể; quá đáng

無茶苦茶

lộn xộn; lộn tung; rối bời; sự lộn xộn; sự lộn tung; sự rối bời

破茶目茶

lộn xộn; hỗn loạn; cực đoan; liều lĩnh; vô lý; vô nghĩa; phi lý

Chi tiết từ

茶船

「ちゃぶね」
danh từ
thuyền nhỏ dùng để vận chuyển trên sông (thời Edo), sà lan, thuyền dùng để bốc dỡ hàng hóa từ thuyền lớn neo đậu
thuyền có mui dùng để chèo thuyền trên sông
thuyền nhỏ bán thức ăn và đồ uống trên sông
Mazii Dict