Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

草刈り

sự cắt cỏ; cắt cỏ

Gợi ý

Xem thêm

草刈り用エプロン

tạp dề cắt cỏ

草刈場

nơi cắt cỏ

草刈機

máy cắt cỏ; máy cắt chổi; máy cắt cỏ

草刈鎌

liềm cắt cỏ

草刈用チップソー

lưỡi cắt cỏ loại cưa chíp

Chi tiết từ

草刈り

「くさかり」
danh từ
sự cắt cỏ; cắt cỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
くさか草刈kusaka りriさぎょういん作業員sagyouin
người làm nghề cắt cỏ
しゅどうしきくさか手動式草刈shudoushikikusaka りriき機ki
máy cắt cỏ cầm tay
くさか草刈kusaka りri がga まma をwoつか使tsuka うu
dùng máy cắt cỏ .