Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

草木

thảo mộc

Gợi ý

Xem thêm

草木瓜

chaenomeles japonica là loài thực vật có hoa trong họ hoa hồng

山川草木

sông núi; cây cỏ

草木国土悉皆成仏

vạn vật đều có phật tính

草木も眠る丑三つ時

canh sửu ba khắc; cây cỏ cũng ngủ; thời điểm giữa đêm khuya tĩnh lặng

草の木

cỏ cây

Chi tiết từ

草木

「くさき そうもく」
danh từ
thảo mộc
thảo mộc
Mazii Dict
Ví dụ:
せいちょう成長seichou しshi すsu ぎgi たtaくさき草木kusaki でdeしんごう信号shingou はha ふfu さsa がga れre てte いi たta
Các cây phát triển quá lớn che mất biển chỉ dẫn
くさき草木kusaki をwoや焼ya きkiはら払hara ってtteとち土地tochi をwoかいこん開墾kaikon すsu るru こko とto
Đốt cây để mở rộng đất canh tác. .