Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

荒れる

bão bùng ; động; cuồng loạn ; điên điên ; hư hỏng; hoang vu; bị bỏ hoang; nứt nẻ ; khô nẻ

Gợi ý

Xem thêm

吹き荒れる

tàn phá; phá huỷ; phá phách

荒げる

nâng lên

荒ぶる

trở nên man rợ; hoang dã

荒びる

cư xử thô bạo; ngông cuồng

荒れ

giông tố

Chi tiết từ

荒れる

「あれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
bão bùng (thời tiết); động (biển)
cuồng loạn (trạng thái thần kinh); điên điên (trạng thái thần kinh); hư hỏng (tư cách đạo đức)
hoang vu; bị bỏ hoang
nứt nẻ (da); khô nẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
ふゆやま冬山fuyuyama はhaあ荒a れre るru こko とto がgaおお多oo いi 。.
Thường hay có bão ở trên núi vào mùa đông.
こんや今夜kon'ya はhaあ荒a れre るru だda ろro うu 。.
Đêm nay có thể sẽ có bão.
おや親oya のnoあい愛ai がgaか欠ka けke るru とtoせいしょうねん青少年seishounen がgaあ荒a れre るru 。.
Nếu thiếu tình yêu thương của cha mẹ, thanh thiếu niên sẽ loạn ngay (hư hỏng ngay)
かれ彼kare はhaさけ酒sake をwoの飲no むmu とtoあ荒a れre るru 。.
Anh ta trở nên điên điên khi uống rượu vào.
 あa のnoたてもの建物tatemono はhaあ荒a れre るru にniまか任maka せse てte いi るru 。.
Căn nhà đó bị bỏ hoang.