Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

葬る

chôn cất

Gợi ý

Xem thêm

懇ろに葬る

chôn cất tử tế; chôn cất theo đúng nghi lễ

闇から闇に葬る

che đậy; chôn vùi

埋葬する

chôn; chôn cất

火葬する

thiêu; hỏa táng

葬り去る

bị lãng quên; bị tống táng

Chi tiết từ

葬る

「ほうぶる ほうむる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
chôn cất
chôn cất
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi はha こko のnoけん件ken をwoやみ闇yami にniほうむ葬houmu るru つtsu もmo りri はha なna いi 。.
Tôi không định chôn kín vụ này vào bóng tối đâu.