Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

蒸し

sự hấp; sự chưng

蒸す

chưng cách thủy; hấp

Gợi ý

Xem thêm

蒸し蒸し

ẩm ướt và nóng

蒸し返す

đào sâu thêm; bới móc lại; làm nóng lại; hâm nóng

蒸しパン

bánh bò

蒸し魚

cá hấp

蒸し鳥

thịt gà hấp

Chi tiết từ

蒸し

「むし」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
sự hấp, sự chưng
Mazii Dict