Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

薬箱

hộp thuốc; tủ thuốc; túi thuốc

Gợi ý

Xem thêm

嘔瀉くすり

thuốc gây nôn

箱

hộp; hòm; kiện hàng; thùng

薬

dược; thuốc; ma túy; thuốc phiện; hàng; đồ

ダンボール箱

thùng carton

一箱

một hộp; một hộp; một thùng; một kiện; 1.000 ryo vàng hoặc 10 kanme bạc

Chi tiết từ

薬箱

「くすりばこ」
danh từ
hộp thuốc.
hộp thuốc
tủ thuốc (gia đình)
túi thuốc
Mazii Dict
Ví dụ:
くすりばこ薬箱kusuribako をwoこども子供kodomo のnoて手te のnoとど届todo かka なna いiところ所tokoro にniお置o いi てte おo きki なna さsa いi 。.
Bạn nên để hộp thuốc tránh xa trẻ.
くすりばこ薬箱kusuribako をwoこども子供kodomo のnoて手te のnoとど届todo かka なna いiところ所tokoro にniお置o いi てte おo きki なna さsa いi 。.
Bạn nên để hộp thuốc tránh xa trẻ.