Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

藻

loài thực vật trong ao đầm sông hồ biển như bèo rong tảo

Gợi ý

Xem thêm

藻場

rừng rong biển

藻類

rong biển; tảo biển; tảo

藻屑

xác tảo biển; tảo chết

藻塩

muối làm từ tảo biển

藻草

thực vật thủy sinh

Chi tiết từ

藻

「も」
danh từ, tính từ đuôi no
loài thực vật trong ao đầm sông hồ biển như bèo rong tảo
Mazii Dict
Ví dụ:
かいてい海底kaitei のnoも藻mo くku ずzu とto なna るru
Bị chìm xuống đáy đại dương
も藻mo がgaみっせい密生missei しshi てte いi てteみずうみ湖mizuumi のnoそこ底soko がgaみ見mi えe なna いiじょうたい状態joutai だda ったtta
Bạn không thể nhìn thấy đáy hồ này vì rong tảo mọc dày đặc.