Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

蚊を燻す

hun muỗi

Gợi ý

Xem thêm

蚊燻

ngoài trời nhắm vào với khói dầy đặc để khước từ muỗi; đốt khói đuổi muỗi; xông khói đuổi muỗi; khói đuổi muỗi

燻す

hun; hun khói

蚊をつぶす

đập muỗi

燻らす

hun; hun khói

蚊

con muỗi; muỗi

Chi tiết từ

蚊を燻す

「かをいぶす」
hun muỗi.
Mazii Dict