Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

融着機

máy nung

Gợi ý

Xem thêm

融雪機

máy làm tan tuyết

金融機関

cơ quan tài chính; tổ chức tín dụng

金融危機

cơn khủng hoảng tài chính

自己融着テープ

băng dính tự chảy

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

Chi tiết từ

融着機

「ゆうちゃくき」
máy nung
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうちゃくき融着機yuuchakuki
máy nung