Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

融通

khoản vay; sự linh hoạt

Gợi ý

Xem thêm

融通性

linh hoạt; đàn hồi

融通する

cung cấp

融通証券

chứng khoán khống

融通手形

hối phiếu khống

融通無碍

tính linh hoạt; tính thích nghi

Chi tiết từ

融通

「ゆずう ゆうずう ゆうづう ゆず」
danh từ, động từ suru, kana cổ
khoản vay
sự linh hoạt
khoản vay
sự linh hoạt
khoản vay
sự linh hoạt
Mazii Dict
Ví dụ:
きん金kin のnoゆうずう融通yuuzuu
khoản vay tiền