Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

螺

vỏ ốc; ốc xoắn; ốc biển; ốc hương

Gợi ý

Xem thêm

螺旋

sự xoắn ốc; đường trôn ốc; đường xoắn ốc; vít; ốc vít; ren

螺線

hình xoắn ốc; đường xoắn ốc

螺鈿

vỏ trai ngọc

螺子

vít

赤螺

ốc rapana

Chi tiết từ

螺

「にし つび ら つみ つぶ」
danh từ
vỏ ốc
vỏ ốc
vỏ ốc
ốc xoắn; ốc biển; ốc hương
ốc xoắn; ốc biển; ốc hương
Mazii Dict
Ví dụ:
らせんがた螺旋形rasengata のno ペpe プpu チchi ドdo
chuỗi xoắn ốc [sinh học]
ぎんがけい銀河系gingakei はhaらせん螺線rasen のnoかたち形katachi をwo しshi てte いi るru 。.
Dải Ngân Hà có hình dạng xoắn ốc.
しぜんかい自然界shizenkai にni はha 、,たいすうらせん対数螺線taisuurasen のnoかたち形katachi をwo しshi たtaこうぞう構造kouzou がgaかずおお数多kazuoo くkuそんざい存在sonzai すsu るru 。.
Trong tự nhiên, có rất nhiều cấu trúc có hình dạng xoắn ốc logarit.